Bản dịch của từ 信禽 trong tiếng Việt

信禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信禽 (Danh từ)

xìn qín
01

Tên gọi khác của chim ngỗng (chim di trú), thường chỉ các đàn ngỗng bay theo mùa — Hán-Việt: “tín” (đến đúng giờ) + “” (loài chim).

雁的别名。雁为候鸟,每年春分后飞往北方,秋分后飞回南方,来去有定时,故称信禽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信禽

xìn

qín

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép