Bản dịch của từ 信行 trong tiếng Việt

信行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信行 (Tính từ)

xìn xíng
01

Thành thật, giữ chữ tín; hành xử có tín nghĩa (tín nghĩa với người khác)

2.谓诚实守信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đức hạnh trung thực, giữ lời, phẩm hạnh biết tín nghĩa (Hán Việt: tín hành — hành xử có tín nghĩa)

1.诚实守信的品行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信行

xìn

xíng

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép