Bản dịch của từ 信谳 trong tiếng Việt

信谳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信谳 (Danh từ)

xìn yàn
01

判决有确凿证据裁判铁证如山的判决可理解为有明确证据的定论”)。Hán Việt: tín yểm(信谳)→ 判决有据

证据确凿的判决。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信谳

xìn

yàn

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
谳书
谳事
谳决
谳刑
谳员
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép