Bản dịch của từ 信赏 trong tiếng Việt
信赏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
信赏 (Danh từ)
【xìn shǎng】
01
Khen thưởng theo công lao; có công thì thưởng (tôn trọng khen thưởng người có thành tích)
1.有功必赏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Những phần thưởng phải được trao, những phần thưởng xứng đáng (nhấn mạnh vào những phần thưởng nên nhận và chắc chắn sẽ được trao)
2.必定给予的赏赐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信赏
xìn
信
shǎng
赏
Các từ liên quan
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伩
囟
孞
脪
馸
䎣
䪿
䛨
㭡
訫
䜗
芯
莘
㑗
糁
鯓
眒
参
冞
兟
參
駪
妽
鲹
𠑩
儫
𠏂
僭
僥
𠑉
俺
𠍑
俧
𠍅
𠎿
𠎑
狟
轱
胗
宨
砚
陘
㣞
圀
钛
荡
峖
峞
信息
相信
信心
短信
信任
自信
微信
寄信
信誉
信封
