ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俦侣
Bảng phân tích âm vị 俦
Chóu
Bạn bè, bạn đồng hành hoặc đôi bạn (đối tượng kết làm bạn hoặc thành cặp); theo Hán-Việt: 'trù' (bầu bạn) và 'lữ' (bạn đồng hành)
伴侣;朋辈。指结为伴侣或朋友。
chóu
俦
lǚ
侣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép