Bản dịch của từ 修勑 trong tiếng Việt

修勑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修勑 (Động từ)

xiū lài
01

Ban hành (mệnh lệnh, dụ chỉ triều đình) — cũng viết là “修勅

1.亦作“修勅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắp xếp, chỉnh sửa cho gọn gàng; làm cho trật tự,整饬 (chỉnh đích) = chỉnh đốn, chỉnh tề

2.整饬;整齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sửa sang, chỉnh đốn,整顿 lại (sắp xếp, chỉnh lý để có trật tự)

3.整顿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修勑

xiū

chì

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
勑书
勑使
勑勒
勑厉
勑命
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép