Bản dịch của từ 俳佪 trong tiếng Việt

俳佪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pái

ㄆㄞˊpaithanh sắc

俳佪 (Động từ)

pái huái
01

Lòng dạ rung động, dùng dằng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俳佪

pái

huí

Các từ liên quan

俳丽
俳优
俳优畜之
俳体
俳倡
佪佪
佪挠
佪旋
佪翔
俳
Bính âm:
【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép