Bản dịch của từ 俸册 trong tiếng Việt

俸册

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

俸册 (Danh từ)

fèng cè
01

Sổ sách ghi chép tiền lương hoặc bổng lộc của quan chức.

记载官吏薪俸的簿书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俸册

fèng

Các từ liên quan

俸余
俸入
俸券
俸工
俸帖
册书
册免
册函
册功
册勋
俸
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép