Bản dịch của từ 俸工 trong tiếng Việt

俸工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

俸工 (Danh từ)

fèng gōng
01

Tiền lương, thù lao dành cho quan chức và người làm công vụ.

泛指官员和官役工的薪俸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俸工

fèng

gōng

Các từ liên quan

俸余
俸入
俸册
俸券
俸帖
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
俸
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép