Bản dịch của từ 俾利 trong tiếng Việt
俾利
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
俾利 (Động từ)
【bǐ lì】
01
Tạo điều kiện
促进
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm cho dễ dàng hơn
从而更容易
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俾利
bǐ
俾
lì
利
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 𠈷, 𢔌, 裨, 㑭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吡
肶
㚰
紕
匕
柀
比
䘡
鄙
㻶
疕
笔
催
㐸
𠎻
𠐌
伔
傩
倇
𠍒
佦
𠌧
𠈐
俦
斊
根
㖛
峵
㖗
桇
氩
娋
浪
倕
涔
䘥
贱俾
俾使
俾利
俾倪
俾斯麦
俾夜作昼
俾昼作夜
