Bản dịch của từ 倒动 trong tiếng Việt

倒动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒动 (Động từ)

dǎo dòng
01

Di chuyển, dời chỗ đồ vật hoặc vật dụng.

1.搬移。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mua bán để kiếm lời, thường là mua vào rồi bán ra (đặc biệt là các mặt hàng để thu lợi nhuận), hay gọi là 'đầu cơ', 'bán lại'.

2.贩卖;倒卖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒动

dào

dòng

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
动不动
动举
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép