Bản dịch của từ 倒叙 trong tiếng Việt

倒叙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒叙 (Danh từ)

dào xù
01

Nghịch thuật; trình bày theo trật tự ngược

文章、电影等的一种艺术手法先交代故事结局或某些情节,然后回过来交代故事的开端和经过

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒叙

dào

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
叙事
叙事文
叙事诗
叙会
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép