Bản dịch của từ 倒囊 trong tiếng Việt

倒囊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒囊 (Động từ)

dǎo náng
01

Dốc hết túi, lấy hết tiền của trong túi; cũng dùng để chỉ sự rộng lượng giúp đỡ người khác hết lòng.

倾囊,倒出囊中所有的钱物。亦喻慷慨助人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒囊

dào

náng

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép