Bản dịch của từ 倒持 trong tiếng Việt
倒持
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
倒持 (Động từ)
【dào chí】
01
Giữ ngược, cầm ngược, thường dùng trong thành ngữ '倒持泰阿' để chỉ chuyện làm việc trái thường, ngược đời
见“倒持泰阿”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒持
dào
倒
chí
持
Các từ liên quan
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
持两端
持丧
持久
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 到
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,到
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擣
陦
导
㠀
䆃
捣
壔
隝
嶌
蹈
䮻
㨶
悼
帱
䆃
䣣
纛
菿
焘
翿
辺
稲
噵
瓙
𠊂
𠇻
儳
𠊁
𠊀
倭
𠋼
𠍷
𠈹
𠐅
侞
僠
唡
袜
㕋
匿
唝
㧵
𠒕
䌼
娪
浗
赁
逓
倒霉
摔倒
倒闭
晕倒
跌倒
颠倒
拉倒
倒楣
倒车
撞倒
倒是
倒数
倒数
反倒
倒贴
倒车
倾倒
倒流
倒茶
倒退
