Bản dịch của từ 倒捻子 trong tiếng Việt

倒捻子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒捻子 (Danh từ)

dáo nián zǐ
01

Loài cây thân gỗ nhỏ thường xanh, có thể dùng để lấy màu nhuộm.

常绿小乔木,可用以染色。亦写作“倒捻子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒捻子

dào

niǎn

zi

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép