Bản dịch của từ 倒摄 trong tiếng Việt

倒摄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒摄 (Danh từ)

dào shè
01

Phương pháp quay phim bằng cách cho phim trong máy quay chạy ngược chiều để tạo hiệu ứng chuyển động ngược khi chiếu phim.

电影摄影机内的胶片,经过片门时,以反方向运转拍摄物体运动过程的摄影方法。倒摄的影片画面,以正方向运转的放映机放映时,就可获得与实际运动方向相反的效果。如倒摄汽车从悬崖倒驶,放映时就造成汽车急驶至悬崖突然刹住的惊险场面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒摄

dào

shè

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép