Bản dịch của từ 倒文 trong tiếng Việt
倒文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
倒文 (Danh từ)
【dǎo wén】
01
Chữ viết bị đảo lộn do sao chép nhầm trong sách cổ, gây hiểu sai nghĩa.
2.因抄刊古书而误倒的文字。如《淮南子.原道训》:“游微雾,骛恍忽。”王念孙说:“怳忽”应是“忽怳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hiện tượng đảo ngược chữ trong thơ văn cổ để tạo nhịp điệu hoặc thay đổi câu pháp.
1.指古代诗文中为求协韵或句法变化而倒置文字的现象。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒文
dào
倒
wén
文
Các từ liên quan
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 到
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,到
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擣
陦
导
㠀
䆃
捣
壔
隝
嶌
蹈
䮻
㨶
悼
帱
䆃
䣣
纛
菿
焘
翿
辺
稲
噵
瓙
𠊂
𠇻
儳
𠊁
𠊀
倭
𠋼
𠍷
𠈹
𠐅
侞
僠
唡
袜
㕋
匿
唝
㧵
𠒕
䌼
娪
浗
赁
逓
倒霉
摔倒
倒闭
晕倒
跌倒
颠倒
拉倒
倒楣
倒车
撞倒
倒是
倒数
倒数
反倒
倒贴
倒车
倾倒
倒流
倒茶
倒退
