Bản dịch của từ 倒板 trong tiếng Việt

倒板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒板 (Danh từ)

dáo bǎn
01

Khúc dạo đầu; nhạc dạo đầu (trong hí khúc)

戏曲唱腔的一种特定板式,一般作为成套唱腔的先导部分也作导板

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒板

dǎo

bǎn

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép