Bản dịch của từ 倒语 trong tiếng Việt

倒语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒语 (Danh từ)

dáo yǔ
01

Sự đảo ngược trật tự các từ trong câu để nhấn mạnh ý nghĩa.

1.谓颠倒句子中词语的顺序,以加强语意。

Ví dụ
02

Từ ngữ trong sách cổ dùng cách đảo nghĩa, nói ngược lại ý thật.

2.古书中反其意而用的词语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒语

dào

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép