Bản dịch của từ 倒运 trong tiếng Việt

倒运

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒运 (Động từ)

dǎo yùn
01

Xui; rủi ro; xúi quẩy; xui xẻo

倒霉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buôn đi bán về (mua hàng nơi này đến bán nơi kia và mua hàng nơi kia về bán nơi này)

把甲地货物运到乙地出卖,再把乙地货物运到甲地出卖 (多指非法活动)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vận chuyển; chuyển đi (hàng hoá)

把货物从一地运到另一地;转运

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Vận đen

不吉利; 倒霉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Số đen; xấu số

遇事不利; 遭遇不好也作倒楣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒运

dǎo

yùn

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép