Bản dịch của từ 倒黄梅 trong tiếng Việt
倒黄梅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
倒黄梅 (Danh từ)
【dào huáng méi】
01
Hiện tượng mưa dầm, mưa phùn kéo dài tái diễn do không khí lạnh tiếp tục đẩy xuống khu vực sông Dương Tử và Hoài Hà, gây mưa lại sau khi đã kết thúc mùa mưa chính.
梅雨带北移后重又南下压在江淮流域再度维持的现象。在长江中下游地区,通常在7月8-12日出梅,然后进入盛夏少雨季节。但有些年份冷空气势力较强,不断南下,使冷暖空气再次在长江中下游对峙,在这些地区继续出现一段时阴时雨的梅雨天气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒黄梅
dào
倒
huáng
黄
méi
梅
Các từ liên quan
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 到
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,到
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擣
陦
导
㠀
䆃
捣
壔
隝
嶌
蹈
䮻
㨶
悼
帱
䆃
䣣
纛
菿
焘
翿
辺
稲
噵
瓙
𠊂
𠇻
儳
𠊁
𠊀
倭
𠋼
𠍷
𠈹
𠐅
侞
僠
唡
袜
㕋
匿
唝
㧵
𠒕
䌼
娪
浗
赁
逓
倒霉
摔倒
倒闭
晕倒
跌倒
颠倒
拉倒
倒楣
倒车
撞倒
倒是
倒数
倒数
反倒
倒贴
倒车
倾倒
倒流
倒茶
倒退
