Bản dịch của từ 倔傀 trong tiếng Việt
倔傀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juè | ㄐㄩㄝˋ | j | ue | thanh huyền |
倔傀 (Danh từ)
【juè guī】
01
Bù nhìn, con rối (thường chỉ người không có trí tuệ, bị điều khiển)
倔佹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倔傀
jué
倔
guī
傀
Các từ liên quan
倔佹
倔僵
倔头倔脑
倔头强脑
傀伟
傀俄
傀儡
傀儡场
傀儡子
- Bính âm:
- 【juè】【ㄐㄩㄝˋ, ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 誳, 𡳼, 𥪊, 𩋎, 𩍞, 崛, 𠢤
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノフ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繘
爴
玨
𠄌
觼
譎
䦆
䍊
蹶
珏
矞
䡈
誳
佐
俅
儁
𠐴
𠏩
𠑞
侶
𠏣
僕
𠏱
休
𠍠
栫
捑
垶
峯
荳
娔
軏
欰
秢
祬
㿭
䓈
倔头倔脑
倔强
多倔
倔巴
倔起
倔巴棍子
倔强倨傲
