Bản dịch của từ 候伺 trong tiếng Việt

候伺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋhouthanh huyền

候伺 (Động từ)

hòu sì
01

Rình xem, dò xét; chờ đợi (để quan sát hoặc ra tay)

亦作'候司'。窥探;侦察。等候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 候伺

hòu

候
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Các biến thể:
𠊱, 𠋫
Hình thái radical:
⿰,亻,⿰,丨,⿳,乛,一,矢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép