Bản dịch của từ 借寿 trong tiếng Việt
借寿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
借寿 (Danh từ)
【jiè shòu】
01
Một tín ngưỡng xưa, cầu xin thần linh giảm tuổi thọ của mình để kéo dài tuổi thọ cho người thân hoặc người lớn tuổi đang bệnh nặng.
旧时迷信者在尊长或亲爱者病重时祷告于神,愿减己之寿以延病者之寿,称为“借寿”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 借寿
jiè
借
shòu
寿
Các từ liên quan
借一
借一步
借与
借东风
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 徣, 藉, 𠎥
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎅
䁓
㾏
魪
觧
犗
玠
䯰
楐
庎
㑘
斺
𠐛
𠍮
𠋧
𠋳
𠊶
㑝
𠏜
倵
𠐐
价
𠍪
俗
烕
𠊌
䧓
唔
痉
庨
啊
莽
砨
欰
𠖌
敖
借口
借鉴
凭借
借助
借钱
借给
借用
借此
借过
借款
