Bản dịch của từ 倡仪 trong tiếng Việt
倡仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | ch | ang | thanh huyền |
倡仪 (Danh từ)
【chàng yí】
01
Mở đầu (khởi xướng nghi lễ)
发起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khởi xướng (đề xuất một hướng hành động mới)
提出(新的行动方针)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sáng kiến
倡议
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倡仪
chàng
倡
yí
仪
- Bính âm:
- 【chàng】【ㄔㄤˋ】【XƯỚNG】
- Các biến thể:
- 唱, 昌, 娼
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,昌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焻
唱
玚
瑒
䩨
怅
鬯
誯
暢
韔
畅
畼
闛
锠
裮
昌
猖
鯧
倀
錩
冐
菖
阊
伥
𠋯
㑩
𠉠
僞
偞
㑦
𠋼
僚
倧
㒃
㒔
𠎠
涆
倵
诺
颃
𠉪
莠
砱
租
挙
格
袑
窌
提倡
倡导
倡议
倡言
倡仪
倡义
首倡
倡首
倡始
倡和
