Bản dịch của từ 倡佯 trong tiếng Việt

倡佯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋchangthanh huyền

倡佯 (Động từ)

chàng yáng
01

Chơi bời, thong thả đi lang thang; lảng vảng, dạo chơi (cũng có nghĩa mở rộng là truyền bá)

同'倘佯'。闲游;徘徊。引申为传播。自在纵情貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倡佯

chàng

yáng

倡
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【XƯỚNG】
Các biến thể:
唱, 昌, 娼
Hình thái radical:
⿰,亻,昌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép