Bản dịch của từ 倡议 trong tiếng Việt
倡议
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | ch | ang | thanh huyền |
倡议 (Động từ)
【chàng yì】
01
Đề xướng; đề xuất; phát động
首先提议;发起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
倡议 (Danh từ)
【chàng yì】
01
Sáng kiến
首先提出的建议
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倡议
chàng
倡
yì
议
Các từ liên quan
倡义
倡乱
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【chàng】【ㄔㄤˋ】【XƯỚNG】
- Các biến thể:
- 唱, 昌, 娼
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,昌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焻
唱
玚
瑒
䩨
怅
鬯
誯
暢
韔
畅
畼
闛
锠
裮
昌
猖
鯧
倀
錩
冐
菖
阊
伥
𠋯
㑩
𠉠
僞
偞
㑦
𠋼
僚
倧
㒃
㒔
𠎠
涆
倵
诺
颃
𠉪
莠
砱
租
挙
格
袑
窌
提倡
倡导
倡议
倡言
倡仪
倡义
首倡
倡首
倡始
倡和
