ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
倣古
Bảng phân tích âm vị 倣
Fǎng
Mô phỏng, bắt chước kiểu cổ; đồ vật hoặc tác phẩm làm theo cổ vật, văn tự hay chế độ xưa (đồ giả cổ)
摹仿古器物、古文字或古制度而成的器具、文物等。
fǎng
倣
gǔ
古
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép