Bản dịch của từ 倨句 trong tiếng Việt

倨句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

倨句 (Danh từ)

jù jù
01

Góc cong của đồ vật; hình khúc, phần uốn cong (nhỏ gọi là “”,lớn gọi là “”)

器物弯曲的角度。微曲的为「倨」,大曲的为「句」。。周礼.冬官考工记.冶氏:「已倨则不入,已句则不决,长内则折前,短内则不疾,是故倨句外博。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倨句

倨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép