Bản dịch của từ 债台 trong tiếng Việt
债台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhài | ㄓㄞˋ | zh | ai | thanh huyền |
债台 (Danh từ)
【zhài tái】
01
Một cái 'gánh nợ', ám chỉ tình trạng mang nợ; nghĩa bóng: khoản nợ chồng chất (Hán-Việt: trái đài/chuế đài → dễ nhớ: 'đài' như bục, chồng nợ lên bục).
《汉书.诸侯王表序》“有逃责之台”颜师古注引服虔曰:“周赧王负责,无以归之,主迫责急,乃逃于此台,后人因以名之。”后因以“债台”喻指负债。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 债台
zhài
债
tái
台
Các từ liên quan
债主
债价
债利
债券
债务
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRÁI】
- Các biến thể:
- 債
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,责
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砦
祭
㩟
責
责
寨
債
瘵
䓱
僁
俤
儝
𠈞
𠏯
𠍢
𠐅
𠇥
俨
倽
佪
𠌘
髟
凄
饿
紊
隼
莜
𠕝
桎
哾
連
婀
脋
债务
负债
欠债
债券
还债
讨债
债权
债主
国债
躲债
