Bản dịch của từ 债帅 trong tiếng Việt
债帅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhài | ㄓㄞˋ | zh | ai | thanh huyền |
债帅 (Danh từ)
【zhài shuài】
01
Từ xưa chỉ những tướng sĩ hoặc viên chức lên chức nhờ hối lộ, phải vay mượn và sau đó bòn rút dân để trả nợ — nghĩa bóng: kẻ giành chức quyền bằng hối lộ, ‘tướng nợ’.
唐大历以后,政治腐败,凡命一帅,必广输重赂。禁军将校欲为帅者,若家财不足,则向富户借贷;升官之后,再大肆搜刮民脂民膏偿还。因被称为债帅。及韦处厚﹑裴度为相,此风稍敛。《旧唐书.高瑀传》:“及瑀之拜,以内外公议,搢绅相庆曰:‘韦公作相,债帅鲜矣!’”后遂用以称借行重贿而取将帅之高位者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 债帅
zhài
债
shuài
帅
Các từ liên quan
债主
债价
债利
债券
债务
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
- Bính âm:
- 【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRÁI】
- Các biến thể:
- 債
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,责
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砦
祭
㩟
責
责
寨
債
瘵
䓱
僁
俤
儝
𠈞
𠏯
𠍢
𠐅
𠇥
俨
倽
佪
𠌘
髟
凄
饿
紊
隼
莜
𠕝
桎
哾
連
婀
脋
债务
负债
欠债
债券
还债
讨债
债权
债主
国债
躲债
