Bản dịch của từ 倾向 trong tiếng Việt

倾向

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾向 (Động từ)

qīng xiàng
01

Nghiêng về; hướng về; thiên về

比较赞同某一种意见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

倾向 (Danh từ)

qīng xiàng
01

Xu thế; xu hướng; khuynh hướng

思想行为表现出来的发展方向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾向

qīng

xiàng

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép