Bản dịch của từ 倾家 trong tiếng Việt
倾家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
倾家 (Danh từ)
【qīng jiā】
01
Làm tan nát cả một gia đình
毁掉一个家庭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mất hết tài sản của gia đình
失去一笔财富
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khuynh gia (dốc hết gia sản, bán hết tài sản trong nhà)
用尽家产
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾家
qīng
倾
jiā
家
Các từ liên quan
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
- Các biến thể:
- 傾, 𩑭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,顷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卿
鲭
氢
轻
淸
埥
蜻
圊
鯖
傾
軽
鑋
𠊄
𠌘
𠆵
佖
儽
𠉖
俔
儰
𠍉
𠑙
俋
㑔
窅
𠙕
涍
郪
浲
袑
浼
書
铁
㻈
㽜
眖
倾向
倾诉
倾听
倾斜
倾注
倾倒
倾倒
倾城
倾销
倾心
