Bản dịch của từ 倾巢 trong tiếng Việt

倾巢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾巢 (Động từ)

qīng cháo
01

Dốc toàn lực; huy động toàn bộ lực lượng (giặc, thổ phỉ)

(敌军或匪徒) 出动全部力量

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾巢

qīng

cháo

倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép