Bản dịch của từ 倾羡 trong tiếng Việt

倾羡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾羡 (Động từ)

qīng xiàn
01

Chiêm ngưỡng

欣赏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sùng bái

崇拜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾羡

qīng

xiàn

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép