Bản dịch của từ 偃武 trong tiếng Việt

偃武

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃武 (Động từ)

yán wǔ
01

Ngừng chiến tranh, chăm lo văn hoá giáo dục.

停止武備, 提倡文教.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃武

yǎn

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép