Bản dịch của từ 假乐 trong tiếng Việt

假乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假乐 (Danh từ)

jiǎ lè
01

Niềm vui, hạnh phúc tốt đẹp; sự vui vẻ mỹ mãn, thường dùng để chỉ niềm vui cao đẹp, viên mãn trong đời sống và đạo đức

《诗.大雅.假乐》:“假乐君子,显显令德。”孔颖达疏:“言上天嘉美而爱乐此君子成王也。”陆德明释文:“﹝假﹞音暇,嘉也。”《礼.中庸》引作“嘉乐”。后谓美好快乐为“假乐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假乐

jiǎ

Các từ liên quan

假两
假之
假五百
假人
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép