Bản dịch của từ 假撇欠 trong tiếng Việt

假撇欠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假撇欠 (Động từ)

jiǎ piě qiàn
01

Giả vờ làm trong sạch, giả tạo để thoát tội hoặc tránh trách nhiệm

犹言假撇清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假撇欠

jiǎ

piē

qiàn

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
撇假
撇兰
撇却
撇古
撇叶
欠乏
欠事
欠产
欠伸
欠体
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép