Bản dịch của từ 假率 trong tiếng Việt

假率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假率 (Danh từ)

jiǎ lǜ
01

Tiền giả, tiền làm giả (cụ thể là giả tiền năm trăm đồng).

即假五百。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假率

jiǎ

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
率下
率举
率义
率事
率亮
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép