ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏压
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Điện dịch; điện áp dịch; thế hiệu dịch; thiên áp (lí)
在晶体三极管基极和发射极之间加上的直流电压
piān
偏
yā
压
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép