ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏厦
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Dựa vào
就着房屋侧面墙壁盖的小房。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
shà
厦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép