ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏振
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Phân cực
横波中,振荡的面只沿一特定方向,或只在一特定平面内振荡的现象
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
zhèn
振
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép