ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏振波
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Sóng phân cực
振动方向一致的电磁波。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
zhèn
振
bō
波
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép