Bản dịch của từ 偏生 trong tiếng Việt
偏生
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏生 (Trạng từ)
【piān shēng】
01
Mà; mà lại (sự thực và hy vọng trái ngược nhau)
表示事实跟所希望或期待的恰恰相反
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lại cứ; vẫn cứ; khăng khăng; khư khư; cứ một mực
表示故意跟客观要求或客观情况相反
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏生
piān
偏
shēng
生
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
生一
生三
生上起下
生不逢场
