ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏置
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Độ chênh lệch, sai số hệ thống.
偏置(bias)是2019年公布的物理学名词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
zhì
置
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép