Bản dịch của từ 偏题 trong tiếng Việt

偏题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏题 (Danh từ)

piān tí
01

Hiếm thấy; học búa; đánh đố (đề thi)

冷僻的、通常很难想到的试题

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏题

piān

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép