Bản dịch của từ 偏食 trong tiếng Việt
偏食
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏食 (Danh từ)
【piān shí】
01
Thiên thực (tên gọi chung của nhật thực và nguyệt thực)
日偏食和月偏食的统称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
偏食 (Động từ)
【piān shí】
01
Kén ăn
只喜欢吃某几种食物,如只喜欢吃鱼、肉,而不喜欢吃蔬菜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏食
piān
偏
shí
食
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
