Bản dịch của từ 偏食 trong tiếng Việt

偏食

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏食 (Danh từ)

piān shí
01

Thiên thực (tên gọi chung của nhật thực và nguyệt thực)

日偏食和月偏食的统称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

偏食 (Động từ)

piān shí
01

Kén ăn

只喜欢吃某几种食物,如只喜欢吃鱼、肉,而不喜欢吃蔬菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏食

piān

shí

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép