Bản dịch của từ 偓促 trong tiếng Việt

偓促

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

偓促 (Tính từ)

wò cù
01

Vẻ dốt nát ngu đần; ngăn cản; thúc giục

阻止某事的发生;促使某事的进行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偓促

Các từ liên quan

偓佺
促中
促令
促使
促促
促促刺刺
偓
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿰亻屋
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép