Bản dịch của từ 做下 trong tiếng Việt
做下

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
做下 (Động từ)
May, làm (đồ mặc) — làm, sửa hoặc may đặt (đồ cũ hoặc đồ đặt làm); theo văn ngôn cổ: làm ra, may đo
做、办置。。董西厢.卷六:「旧日做下的衣服件件小。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm xong/hoàn thành (cách nói giản lược của 「做下来」), thường chỉ làm xong việc gì hoặc làm được việc gì; cũng có thể hàm ý 'để lại, thu được' (ví dụ: 做下一笔生意 → làm được một thương vụ).
亦作「做下来」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm (sai lầm, gây chuyện, phạm phải một điều không hay); thường dùng trong văn cổ/kịch: “犯下、做出(壞事)”
犯下、出事。。元.关汉卿.蝴蝶梦.第一折:「儿也!你每做下这事,可怎了也!」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho trở nên (gây ra), để lại (kết quả/di chứng) — trong văn ngôn/miêu tả, ví dụ: “倒做下个病根儿” = “làm sinh ra một căn bệnh mãn tính”
留下。。红楼梦.第七回:「小小的年纪,倒做下个病根儿,也不是顽的。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 做下
zuò
做
xià
下
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỐ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,故
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨フ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
