Bản dịch của từ 做下 trong tiếng Việt

做下

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

做下 (Động từ)

zuò xià
01

May, làm (đồ mặc) — làm, sửa hoặc may đặt (đồ cũ hoặc đồ đặt làm); theo văn ngôn cổ: làm ra, may đo

做、办置。。董西厢.卷六:「旧日做下的衣服件件小。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm xong/hoàn thành (cách nói giản lược của 「做下来」), thường chỉ làm xong việc gì hoặc làm được việc gì; cũng có thể hàm ý 'để lại, thu được' (ví dụ: 做下一笔生意 → làm được một thương vụ).

亦作「做下来」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm (sai lầm, gây chuyện, phạm phải một điều không hay); thường dùng trong văn cổ/kịch: “犯下做出壞事)”

犯下、出事。。元.关汉卿.蝴蝶梦.第一折:「儿也!你每做下这事,可怎了也!」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Làm cho trở nên (gây ra), để lại (kết quả/di chứng) — trong văn ngôn/miêu tả, ví dụ: “倒做下个病根儿” = “làm sinh ra một căn bệnh mãn tính”

留下。。红楼梦.第七回:「小小的年纪,倒做下个病根儿,也不是顽的。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 做下

zuò

xià

做
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỐ】
Hình thái radical:
⿰,亻,故
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép