Bản dịch của từ 偢睬 trong tiếng Việt
偢睬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
Chǒu | ㄔㄡˇ | ch | ou | thanh hỏi |
偢睬 (Động từ)
【chóu cǎi】
01
Không để ý, không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó
见“偢采”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偢睬
chǒu
偢
cǎi
睬
Các từ liên quan
偢倸
偢采
偢问
睬瞅
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
- Các biến thể:
- 僽
- Hình thái radical:
- ⿰亻秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魗
䪮
侴
丒
醜
杻
瞅
吜
丑
杽
愧
矁
竅
躈
㚁
㢗
殻
翹
撽
诮
㪣
䆻
韒
誚
𠉱
僥
㑩
𠈰
𠊰
僿
俓
𠑥
侾
侔
㐺
僘
笻
笠
淨
堃
䟛
氪
崨
軝
𠋓
铩
偦
觕
